TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

architectural style

n.L1 Cốt lõiB2

建筑风格;建筑形式、材料和装饰所体现的可辨识特征组合

Định nghĩa tiếng Anh a recognizable combination of forms, materials, and decorative features in building design

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.