TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

floor plan

n.L1 Cốt lõiB2

平面图;从上方表示建筑某一层空间布置的图纸

Định nghĩa tiếng Anh a drawing that shows the arrangement of rooms and other spaces on one level of a building from above

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.