Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
floor plan
平面图;从上方表示建筑某一层空间布置的图纸
Định nghĩa tiếng Anh a drawing that shows the arrangement of rooms and other spaces on one level of a building from above
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.