Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
depict
描绘;在图像等艺术作品中表现
Định nghĩa tiếng Anh to show or represent a person, scene, or idea in an image or other artistic work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.