TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

depict

v.L1 Cốt lõiB2

描绘;在图像等艺术作品中表现

Định nghĩa tiếng Anh to show or represent a person, scene, or idea in an image or other artistic work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.