Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
pigment
颜料色粉;使涂料等材料呈色的有色颗粒
Định nghĩa tiếng Anh colored particles used to give paint or another material its color
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.