TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

canvas

n.L1 Cốt lõiB2

画布;通常绷在框架上用于绘画的结实织物

Định nghĩa tiếng Anh strong woven cloth used as a surface for painting, often stretched over a frame

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.