Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
cast
浇铸;把液态材料注入模具并使其硬化成形
Định nghĩa tiếng Anh to form a sculpture or object by placing liquid material in a mold and allowing it to harden
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.