TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

public art

n.L1 Cốt lõiB2

公共艺术;为公众可进入的空间创作或在其中展示的艺术

Định nghĩa tiếng Anh art created for or presented in spaces that members of the public can access

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.