Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
still life
静物画;描绘水果、器皿等静止物品组合的绘画
Định nghĩa tiếng Anh a painting or drawing of an arranged group of objects that do not move, such as fruit or vessels
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.