Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work
self-employed
自雇的;通过自己的业务或独立经营活动工作,而非受雇于其他机构的
Định nghĩa tiếng Anh Working for oneself through a business or independent activity rather than as an employee of another organization.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.