TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

flexible working hours

n.L1 Cốt lõiB2

弹性工作时间;在约定要求内可对开始、结束或安排工时作出一定选择的制度

Định nghĩa tiếng Anh An arrangement allowing some choice about when work begins, ends, or is scheduled, within agreed requirements.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.