TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

remote work

n.L1 Cốt lõiB2

远程工作;离开雇主通常工作场所、常借助数字通信开展的工作

Định nghĩa tiếng Anh Work performed away from an employer's usual workplace, often using digital communication.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.