TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

shareholder

n.L1 Cốt lõiB2

股东;持有公司一股或多股股份的个人或机构

Định nghĩa tiếng Anh A person or organization that owns one or more shares in a company.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.