TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

entrepreneurial

adj.L2 Nâng caoC1

创业的;与发现机会、组织资源以创办或发展企业有关的

Định nghĩa tiếng Anh Relating to starting or developing a business by recognizing opportunities and organizing resources.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.