TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

affordable

adj.L1 Cốt lõiB1

负担得起的;价格没有高到使目标个人或群体难以合理支付的

Định nghĩa tiếng Anh Not so expensive that the intended person or group cannot reasonably pay for it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.