TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

trade

n.L1 Cốt lõiB1

贸易;商品和服务的买卖或交换,尤指地区或国家之间的交易

Định nghĩa tiếng Anh The buying, selling, or exchange of goods and services, particularly between regions or countries.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.