TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

skilled

adj.L1 Cốt lõiB2

熟练的;具备完成某类工作所需训练、知识和实践能力的

Định nghĩa tiếng Anh Having the training, knowledge, and practiced ability needed to perform a particular kind of work well.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.