TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

workforce

n.L1 Cốt lõiB2

劳动力队伍;在某机构、地区或行业工作的人群

Định nghĩa tiếng Anh The people working for a particular organization or in a particular area or activity.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.