TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

fixed cost

n.L2 Nâng caoB2

固定成本;在相关短期和经营范围内不随产量变化的成本

Định nghĩa tiếng Anh A cost that does not change with the amount produced over the relevant short period and operating range.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.