TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

input

n.L1 Cốt lõiB2

投入要素;生产商品或服务所使用的劳动力、材料、能源或设备等资源

Định nghĩa tiếng Anh A resource used in producing goods or services, such as labor, materials, energy, or equipment.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.