TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

sales revenue

n.L1 Cốt lõiB2

销售收入;企业销售商品或服务取得、尚未扣除相关成本的收入

Định nghĩa tiếng Anh Income a business earns from selling its goods or services before deducting the costs of providing them.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.