TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Kinh tế, kinh doanh và công việcEconomics, Business & Work

barrier to entry

n.L2 Nâng caoC1

进入壁垒;使新企业难以或需付出高成本进入市场的条件

Định nghĩa tiếng Anh A condition that makes it difficult or costly for a new business to begin competing in a market.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.