Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
civic engagement
n.L1 Cốt lõiB2
公民参与;公共事务参与
Định nghĩa tiếng Anh participation in activities that address community concerns or influence public life and decisions
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.