Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
public hearing
n.L1 Cốt lõiB2
公开听证会
Định nghĩa tiếng Anh an official meeting open to the public where people can present views or evidence about an issue
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.