Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
separation of powers
n.L2 Nâng caoC1
权力分立;分权
Định nghĩa tiếng Anh the division of governmental functions among different institutions so that power is not concentrated in one body
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.