Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
democracy
n.L1 Cốt lõiB2
民主;民主政体
Định nghĩa tiếng Anh a political system in which people exercise governing authority directly or through freely chosen representatives
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.