Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
incumbent
adj.L2 Nâng caoC1
现任的;在职的
Định nghĩa tiếng Anh currently holding the office or position being discussed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.