Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
citizenship
n.L1 Cốt lõiB2
公民身份;国籍
Định nghĩa tiếng Anh legal membership of a country, carrying rights and responsibilities under its laws
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.