Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
civil rights
n.L1 Cốt lõiB2
公民权利;平等民权
Định nghĩa tiếng Anh rights that protect equal treatment under law and equal participation in public life
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.