Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
court order
n.L1 Cốt lõiB2
法院命令;法院裁定
Định nghĩa tiếng Anh a formal instruction issued by a court requiring or authorizing an action
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.