Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
inspection
n.L1 Cốt lõiB2
检查;检验
Định nghĩa tiếng Anh an official examination of a place, product, or activity to assess its condition or compliance with rules
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.