Chính phủ, pháp luật và chính sách côngGovernment, Law & Public Policy
cabinet
n.L2 Nâng caoB2
内阁
Định nghĩa tiếng Anh a group of senior ministers who advise a head of government and help direct government policy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.