Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minhHistory, Archaeology & Civilizations
trade route
n.L1 Cốt lõiB1
贸易路线;商路
Định nghĩa tiếng Anh a path regularly used by merchants to transport goods between places
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.