Lịch sử, khảo cổ và các nền văn minhHistory, Archaeology & Civilizations
ancient
古代的;远古的
Định nghĩa tiếng Anh belonging to a very distant time in human history, especially the early civilizations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.