TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

rural-to-urban migration

n.L2 Nâng caoC1

农村向城镇迁移;从乡村迁往城镇通常居住

Định nghĩa tiếng Anh The movement of people from countryside settlements to towns or cities to establish a new usual residence.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.