Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography
relocate
搬迁;迁往新的居住或活动地点
Định nghĩa tiếng Anh To move to a different place to live or operate, or move someone or something there.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.