TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

relocate

v.L1 Cốt lõiB2

搬迁;迁往新的居住或活动地点

Định nghĩa tiếng Anh To move to a different place to live or operate, or move someone or something there.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.