Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography
secular
adj.L2 Nâng caoC1
世俗的;非宗教性的
Định nghĩa tiếng Anh Not organized around religious beliefs, authority, or purposes.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.