TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

industrialize

v.L1 Cốt lõiB2

使工业化;发展以大规模制造业为重要部分的经济

Định nghĩa tiếng Anh To develop large-scale manufacturing as an important part of an economy, or cause this development.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.