TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

domestic

adj.L1 Cốt lõiB2

家庭的;家务的;与居家生活有关的

Định nghĩa tiếng Anh Relating to the home, household, or family life.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.