TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

immigration

n.L1 Cốt lõiB2

移民迁入;为通常居住而迁入另一国家

Định nghĩa tiếng Anh The movement of people into another country to establish their usual residence there.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.