TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

age structure

n.L1 Cốt lõiB2

年龄结构;人口在不同年龄组中的分布

Định nghĩa tiếng Anh The distribution of people among different age groups in a population.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.