TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

death rate

n.L2 Nâng caoB2

死亡率;通常按每年每千人口死亡数计算

Định nghĩa tiếng Anh The number of deaths in a population over a period, usually expressed per thousand people per year.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.