TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

social status

n.L1 Cốt lõiB2

社会地位;个人或群体在社会中的位置与声望

Định nghĩa tiếng Anh A person's or group's position or standing within a society or social setting.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.