Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography
social status
n.L1 Cốt lõiB2
社会地位;个人或群体在社会中的位置与声望
Định nghĩa tiếng Anh A person's or group's position or standing within a society or social setting.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.