TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

identity

n.L1 Cốt lõiB2

身份认同;对自身及其与他人关系的理解

Định nghĩa tiếng Anh A person's or group's understanding of who they are and how they relate to others.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.