TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

reciprocity

n.L2 Nâng caoC1

互惠;对他人所提供帮助或资源作出相应回馈

Định nghĩa tiếng Anh The exchange of actions, assistance, or resources in which people respond to what others provide.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.