TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

etiquette

n.L2 Nâng caoB2

礼仪;特定场合中公认的礼貌行为规范

Định nghĩa tiếng Anh The accepted conventions for polite behavior in a particular social or professional setting.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.