Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography
charitable
慈善的;旨在帮助有需要者或支持公益的
Định nghĩa tiếng Anh Intended to help people in need or support a public-benefit cause.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.