TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

social capital

n.L2 Nâng caoC1

社会资本;通过社会关系、信任与合作网络获得的资源和机会

Định nghĩa tiếng Anh Resources and opportunities available through social relationships, trust, and networks of cooperation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.