Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography
communal
公共共用的;群体共有的
Định nghĩa tiếng Anh Shared or used by members of a community or group.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.