TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography

disadvantaged

adj.L1 Cốt lõiB2

处于不利地位的;资源或机会较少的

Định nghĩa tiếng Anh Having fewer resources or opportunities than other people because of social or economic conditions.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.