Xã hội học, nhân học và dân số họcSociology, Anthropology & Demography
anthropology
人类学
Định nghĩa tiếng Anh The study of humans, including their cultures, biological development, and ways of life across time and place.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.